The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa án kinh tế tiếng Anh là gì?

tòa án kinh tế tiếng Anh là Economic court /ˌiːkəˈnɒmɪk kɔːrt/. Tòa án chuyên xử các vụ án liên quan đến kinh tế, thương mại và tài chính.

Hình minh hoạ "tòa án kinh tế" tiếng Anh là "Economic court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic court

Danh từ
/ˌiːkəˈnɒmɪk kɔːrt/

Ví dụ câu với tòa án kinh tế / Economic court

  1. 1

    Tòa án kinh tế đã xét xử vụ tranh chấp thương mại lớn giữa hai công ty.

    The economic court adjudicated a major commercial dispute between two companies.

  2. 2

    Các doanh nghiệp thường xuyên phải đối mặt với các vụ kiện tại tòa án kinh tế.

    Businesses often face lawsuits in the economic court.

Ghi chú dùng từ tòa án kinh tế

Tòa án kinh tế là một loại tòa án đặc biệt xử các vụ án về kinh tế, thương mại, tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thẩm phán', 'vụ án', 'phán quyết'.

Video minh hoạ tòa án kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa án kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "tòa án kinh tế"

Tòa án kinh tế tiếng Anh là gì?

Tòa án kinh tế tiếng Anh là "Economic court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án chuyên xử các vụ án liên quan đến kinh tế, thương mại và tài chính.

"Economic court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án kinh tế". Tòa án kinh tế là một loại tòa án đặc biệt xử các vụ án về kinh tế, thương mại, tài chính.

Phát âm "Economic court" như thế nào?

"Economic court" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic court"?

The economic court adjudicated a major commercial dispute between two companies. — Tòa án kinh tế đã xét xử vụ tranh chấp thương mại lớn giữa hai công ty.