The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa án nhân dân cấp cao tiếng Anh là gì?

tòa án nhân dân cấp cao tiếng Anh là High people's court /haɪ ˈpiːpəlz kɔːrt/. Tòa án cao nhất trong hệ thống tòa án nhân dân của Việt Nam, xử lý các vụ án phức tạp và kháng cáo.

Hình minh hoạ "tòa án nhân dân cấp cao" tiếng Anh là "High people's court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

High people's court

Danh từ
/haɪ ˈpiːpəlz kɔːrt/

Ví dụ câu với tòa án nhân dân cấp cao / High people's court

  1. 1

    Tòa án nhân dân cấp cao đã xem xét lại vụ án và đưa ra phán quyết cuối cùng.

    The High People's Court reviewed the case and issued the final verdict.

  2. 2

    Các luật sư đã trình bày quan điểm của họ tại tòa án nhân dân cấp cao.

    Lawyers presented their arguments at the High People's Court.

Ghi chú dùng từ tòa án nhân dân cấp cao

Tòa án nhân dân cấp cao là cấp cao nhất trong hệ thống tòa án của Việt Nam, có chức năng xét xử các vụ án phức tạp và kháng cáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tòa án nhân dân' (People's Court), 'kháng cáo' (appeal), 'xét xử' (trial).

Video minh hoạ tòa án nhân dân cấp cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa án nhân dân cấp cao

Câu hỏi thường gặp về "tòa án nhân dân cấp cao"

Tòa án nhân dân cấp cao tiếng Anh là gì?

Tòa án nhân dân cấp cao tiếng Anh là "High people's court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án cao nhất trong hệ thống tòa án nhân dân của Việt Nam, xử lý các vụ án phức tạp và kháng cáo.

"High people's court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"High people's court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án nhân dân cấp cao". Tòa án nhân dân cấp cao là cấp cao nhất trong hệ thống tòa án của Việt Nam, có chức năng xét xử các vụ án phức tạp và kháng cáo.

Phát âm "High people's court" như thế nào?

"High people's court" có phiên âm IPA /haɪ ˈpiːpəlz kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "High people's court"?

The High People's Court reviewed the case and issued the final verdict. — Tòa án nhân dân cấp cao đã xem xét lại vụ án và đưa ra phán quyết cuối cùng.