The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát nhiệt tiếng Anh là gì?

phát nhiệt tiếng Anh là emit heat /ɪˈmɪt hiːt/. Phát ra nhiệt năng hoặc nhiệt lượng.

Hình minh hoạ "phát nhiệt" tiếng Anh là "emit heat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emit heat

Động từ
/ɪˈmɪt hiːt/

Ví dụ câu với phát nhiệt / emit heat

  1. 1

    Lò sưởi phát nhiệt rất đều.

    The heater emits heat very evenly.

  2. 2

    Các vật thể nóng phát nhiệt mạnh.

    Hot objects emit heat strongly.

Ghi chú dùng từ phát nhiệt

Phát nhiệt là quá trình phát ra nhiệt năng. Các từ liên quan: nhiệt (heat), tỏa nhiệt (radiate heat), phát sáng (emit light).

Video minh hoạ phát nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "phát nhiệt"

Phát nhiệt tiếng Anh là gì?

Phát nhiệt tiếng Anh là "emit heat" (động từ), nghĩa là: Phát ra nhiệt năng hoặc nhiệt lượng.

"emit heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emit heat" nghĩa tiếng Việt là "phát nhiệt". Phát nhiệt là quá trình phát ra nhiệt năng.

Phát âm "emit heat" như thế nào?

"emit heat" có phiên âm IPA /ɪˈmɪt hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emit heat"?

The heater emits heat very evenly. — Lò sưởi phát nhiệt rất đều.