Tiếng Việt
Tòa thị chính tiếng Anh là gì?
tòa thị chính tiếng Anh là City Hall /ˈsɪti hɔːl/. Tòa nhà chính quyền thành phố, nơi làm việc của các quan chức thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
City Hall
Ví dụ câu với tòa thị chính / City Hall
- 1
The mayor's office is located in the City Hall.
Thị trưởng làm việc tại tòa thị chính thành phố.
- 2
Citizens went to City Hall to pay their taxes.
Công dân đến tòa thị chính để nộp thuế.
Ghi chú dùng từ tòa thị chính
Tòa thị chính là nơi quản lý hành chính của thành phố. Các thuật ngữ liên quan gồm 'municipal building' (tòa nhà hành chính đô thị), 'city council' (hội đồng thành phố), 'mayor' (thị trưởng).
Video minh hoạ tòa thị chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa thị chính
Câu hỏi thường gặp về "tòa thị chính"
Tòa thị chính tiếng Anh là gì?
Tòa thị chính tiếng Anh là "City Hall" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà chính quyền thành phố, nơi làm việc của các quan chức thành phố.
"City Hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"City Hall" nghĩa tiếng Việt là "tòa thị chính". Tòa thị chính là nơi quản lý hành chính của thành phố.
Phát âm "City Hall" như thế nào?
"City Hall" có phiên âm IPA /ˈsɪti hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "City Hall"?
Thị trưởng làm việc tại tòa thị chính thành phố. — The mayor's office is located in the City Hall.