Tiếng Việt
Tóc rụng tiếng Anh là gì?
tóc rụng tiếng Anh là hair loss /hɛr lɔs/. Tình trạng tóc rụng nhiều, thường do yếu tố di truyền, bệnh lý hoặc lối sống không lành mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair loss
Ví dụ câu với tóc rụng / hair loss
- 1
Anh ấy bắt đầu bị rụng tóc nhiều hơn sau khi căng thẳng.
He started experiencing more hair loss after a period of stress.
- 2
Rụng tóc có thể là dấu hiệu của bệnh lý về tuyến giáp.
Hair loss can be a sign of thyroid problems.
Ghi chú dùng từ tóc rụng
Tóc rụng là hiện tượng mất tóc tạm thời hoặc vĩnh viễn. Các thuật ngữ liên quan: alopecia (rụng tóc toàn phần), baldness ( hói đầu), hair follicle (lỗ chân tóc).
Video minh hoạ tóc rụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc rụng
Câu hỏi thường gặp về "tóc rụng"
Tóc rụng tiếng Anh là gì?
Tóc rụng tiếng Anh là "hair loss" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tóc rụng nhiều, thường do yếu tố di truyền, bệnh lý hoặc lối sống không lành mạnh.
"hair loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair loss" nghĩa tiếng Việt là "tóc rụng". Tóc rụng là hiện tượng mất tóc tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Phát âm "hair loss" như thế nào?
"hair loss" có phiên âm IPA /hɛr lɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair loss"?
He started experiencing more hair loss after a period of stress. — Anh ấy bắt đầu bị rụng tóc nhiều hơn sau khi căng thẳng.