Tiếng Việt
Tôi không rảnh tiếng Anh là gì?
Tôi không rảnh tiếng Anh là I am not free /aɪ æm nɒt friː/. Tôi không có thời gian rảnh rỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I am not free
Ví dụ câu với Tôi không rảnh / I am not free
- 1
Tôi xin lỗi, tôi không rảnh vào cuối tuần này.
Sorry, I am not free this weekend.
- 2
Bạn có rảnh vào buổi tối không?
Are you free in the evening?
Ghi chú dùng từ Tôi không rảnh
Cụm từ này diễn đạt việc không có thời gian rảnh. Các từ liên quan: 'busy' (bận rộn), 'available' (có sẵn), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ Tôi không rảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tôi không rảnh
Câu hỏi thường gặp về "Tôi không rảnh"
Tôi không rảnh tiếng Anh là gì?
Tôi không rảnh tiếng Anh là "I am not free" (cụm từ), nghĩa là: Tôi không có thời gian rảnh rỗi.
"I am not free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I am not free" nghĩa tiếng Việt là "Tôi không rảnh". Cụm từ này diễn đạt việc không có thời gian rảnh.
Phát âm "I am not free" như thế nào?
"I am not free" có phiên âm IPA /aɪ æm nɒt friː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I am not free"?
Sorry, I am not free this weekend. — Tôi xin lỗi, tôi không rảnh vào cuối tuần này.