The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn gân tiếng Anh là gì?

tôn gân tiếng Anh là ribbed corrugated sheet //ˈrɪbd kəˈrɒɡeɪtɪd ʃiːt//. Tấm kim loại có các gân nổi để tạo độ cứng và chống trượt.

Hình minh hoạ "tôn gân" tiếng Anh là "ribbed corrugated sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ribbed corrugated sheet

Danh từ
//ˈrɪbd kəˈrɒɡeɪtɪd ʃiːt//

Ví dụ câu với tôn gân / ribbed corrugated sheet

  1. 1

    The roof was covered with a ribbed corrugated sheet for durability.

    Lợp mái nhà bằng tấm tôn gân để bền hơn.

  2. 2

    The warehouse walls are made of ribbed corrugated sheets.

    Tường kho chứa hàng được làm bằng tôn gân.

Ghi chú dùng từ tôn gân

Tôn gân là loại tấm kim loại có các gân nổi để tăng độ cứng. Các từ liên quan: 'corrugated' (gợn sóng), 'sheet' (tấm), 'metal' (kim loại).

Video minh hoạ tôn gân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn gân

Câu hỏi thường gặp về "tôn gân"

Tôn gân tiếng Anh là gì?

Tôn gân tiếng Anh là "ribbed corrugated sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm kim loại có các gân nổi để tạo độ cứng và chống trượt.

"ribbed corrugated sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ribbed corrugated sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn gân". Tôn gân là loại tấm kim loại có các gân nổi để tăng độ cứng.

Phát âm "ribbed corrugated sheet" như thế nào?

"ribbed corrugated sheet" có phiên âm IPA //ˈrɪbd kəˈrɒɡeɪtɪd ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ribbed corrugated sheet"?

Lợp mái nhà bằng tấm tôn gân để bền hơn. — The roof was covered with a ribbed corrugated sheet for durability.