Tiếng Việt
Tôn ngộ không tiếng Anh là gì?
tôn ngộ không tiếng Anh là Monkey King /ˈmʌŋki kɪŋ/. Nhân vật chính trong truyện cổ tích Trung Quốc, nổi tiếng với khả năng biến hóa và sức mạnh phi thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monkey King
Ví dụ câu với tôn ngộ không / Monkey King
- 1
Tôn Ngộ Không là nhân vật chính trong Tây Du Ký.
Monkey King is the main character in Journey to the West.
- 2
Khả năng biến hóa của Tôn Ngộ Không khiến hắn trở thành một trong những nhân vật huyền thoại.
Monkey King's ability to transform makes him one of the legendary characters.
Ghi chú dùng từ tôn ngộ không
Tôn Ngộ Không là nhân vật trong truyền thuyết Trung Quốc, còn gọi là 'Monkey King'. Các từ liên quan: 'mythology' (thần thoại), 'legend' (huyền thoại), 'transformation' (biến hóa).
Video minh hoạ tôn ngộ không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn ngộ không
Câu hỏi thường gặp về "tôn ngộ không"
Tôn ngộ không tiếng Anh là gì?
Tôn ngộ không tiếng Anh là "Monkey King" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật chính trong truyện cổ tích Trung Quốc, nổi tiếng với khả năng biến hóa và sức mạnh phi thường.
"Monkey King" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monkey King" nghĩa tiếng Việt là "tôn ngộ không". Tôn Ngộ Không là nhân vật trong truyền thuyết Trung Quốc, còn gọi là 'Monkey King'.
Phát âm "Monkey King" như thế nào?
"Monkey King" có phiên âm IPA /ˈmʌŋki kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monkey King"?
Monkey King is the main character in Journey to the West. — Tôn Ngộ Không là nhân vật chính trong Tây Du Ký.