Tiếng Việt
Tổng giá trị tiếng Anh là gì?
Tổng giá trị tiếng Anh là Total value /ˈtoʊtl ˈvæljuː/. Tổng số giá trị của tất cả các phần hoặc yếu tố cộng lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Total value
Ví dụ câu với Tổng giá trị / Total value
- 1
The total value of the property is estimated at $500,000.
Tổng giá trị của bất động sản ước tính là 500.000 đô la.
- 2
The total value of all the items in the collection is impressive.
Tổng giá trị của tất cả các món trong bộ sưu tập thật ấn tượng.
Ghi chú dùng từ Tổng giá trị
Tổng giá trị đề cập đến tổng số lượng hoặc giá trị của tất cả các phần hợp thành. Các từ liên quan: 'sum' (tổng số), 'aggregate' (tổng hợp), 'value' (giá trị).
Video minh hoạ Tổng giá trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tổng giá trị
Câu hỏi thường gặp về "Tổng giá trị"
Tổng giá trị tiếng Anh là gì?
Tổng giá trị tiếng Anh là "Total value" (danh từ), nghĩa là: Tổng số giá trị của tất cả các phần hoặc yếu tố cộng lại.
"Total value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Total value" nghĩa tiếng Việt là "Tổng giá trị". Tổng giá trị đề cập đến tổng số lượng hoặc giá trị của tất cả các phần hợp thành.
Phát âm "Total value" như thế nào?
"Total value" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Total value"?
Tổng giá trị của bất động sản ước tính là 500.000 đô la. — The total value of the property is estimated at $500,000.