Tiếng Việt
Tài sản cá nhân tiếng Anh là gì?
tài sản cá nhân tiếng Anh là Personal assets /ˈpɜːsənl ˈæsɛts/. Tài sản cá nhân là các vật dụng hoặc tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân, dùng để phục vụ cho mục đích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personal assets
Ví dụ câu với tài sản cá nhân / Personal assets
- 1
Anh ấy đã kiểm kê tất cả tài sản cá nhân của mình trước khi chuyển nhà.
He listed all his personal assets before moving.
- 2
Tài sản cá nhân của cô ấy bao gồm xe hơi, đồ trang sức và sách quý.
Her personal assets include a car, jewelry, and rare books.
Ghi chú dùng từ tài sản cá nhân
Tài sản cá nhân là các vật dụng thuộc sở hữu cá nhân, như đồ đạc, tiền bạc, hoặc tài sản khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài sản cố định' (fixed assets), 'tài sản lưu động' (current assets), và 'tài sản vô hình' (intangible assets).
Video minh hoạ tài sản cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "tài sản cá nhân"
Tài sản cá nhân tiếng Anh là gì?
Tài sản cá nhân tiếng Anh là "Personal assets" (danh từ), nghĩa là: Tài sản cá nhân là các vật dụng hoặc tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân, dùng để phục vụ cho mục đích cá nhân.
"Personal assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personal assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản cá nhân". Tài sản cá nhân là các vật dụng thuộc sở hữu cá nhân, như đồ đạc, tiền bạc, hoặc tài sản khác.
Phát âm "Personal assets" như thế nào?
"Personal assets" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personal assets"?
He listed all his personal assets before moving. — Anh ấy đã kiểm kê tất cả tài sản cá nhân của mình trước khi chuyển nhà.