Tiếng Việt
Trả lãi sau tiếng Anh là gì?
Trả lãi sau tiếng Anh là Deferred interest payment /dɪˈfɜːrd ˈɪntrəst ˈpeɪmənt/. Khoản thanh toán lãi suất được hoãn lại đến một thời điểm sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deferred interest payment
Ví dụ câu với Trả lãi sau / Deferred interest payment
- 1
Người vay chọn phương án trả lãi sau để giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu.
The borrower chose deferred interest payment to ease initial financial burden.
- 2
Chính sách này cho phép khách hàng trả lãi sau khi đã sử dụng dịch vụ.
This policy allows customers to make deferred interest payments after using the service.
Ghi chú dùng từ Trả lãi sau
Trả lãi sau là hình thức hoãn thanh toán lãi suất. Các thuật ngữ liên quan: 'interest deferral' (hoãn lãi), 'payment plan' (kế hoạch thanh toán), 'loan agreement' (thỏa thuận vay).
Video minh hoạ Trả lãi sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả lãi sau
Câu hỏi thường gặp về "Trả lãi sau"
Trả lãi sau tiếng Anh là gì?
Trả lãi sau tiếng Anh là "Deferred interest payment" (danh từ), nghĩa là: Khoản thanh toán lãi suất được hoãn lại đến một thời điểm sau này.
"Deferred interest payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deferred interest payment" nghĩa tiếng Việt là "Trả lãi sau". Trả lãi sau là hình thức hoãn thanh toán lãi suất.
Phát âm "Deferred interest payment" như thế nào?
"Deferred interest payment" có phiên âm IPA /dɪˈfɜːrd ˈɪntrəst ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deferred interest payment"?
The borrower chose deferred interest payment to ease initial financial burden. — Người vay chọn phương án trả lãi sau để giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu.