The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả nợ trước hạn tiếng Anh là gì?

Trả nợ trước hạn tiếng Anh là Prepay debt /ˌpriːˈpeɪ dɛt/. Trả nợ trước thời hạn đã thỏa thuận, nhằm giảm số tiền lãi hoặc hoàn tất nghĩa vụ sớm hơn.

Hình minh hoạ "Trả nợ trước hạn" tiếng Anh là "Prepay debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prepay debt

Động từ
/ˌpriːˈpeɪ dɛt/

Ví dụ câu với Trả nợ trước hạn / Prepay debt

  1. 1

    Anh ấy đã quyết định trả nợ trước hạn để giảm phí lãi.

    He decided to prepay his debt to reduce interest charges.

  2. 2

    Công ty đã trả nợ trước hạn để nâng cao uy tín tài chính.

    The company prepaid its debt to improve its financial reputation.

Ghi chú dùng từ Trả nợ trước hạn

Trả nợ trước hạn giúp giảm chi phí lãi và nâng cao uy tín tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'Loan repayment' (trả nợ vay), 'Interest' (lãi suất), 'Debt management' (quản lý nợ).

Video minh hoạ Trả nợ trước hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trả nợ trước hạn

Câu hỏi thường gặp về "Trả nợ trước hạn"

Trả nợ trước hạn tiếng Anh là gì?

Trả nợ trước hạn tiếng Anh là "Prepay debt" (động từ), nghĩa là: Trả nợ trước thời hạn đã thỏa thuận, nhằm giảm số tiền lãi hoặc hoàn tất nghĩa vụ sớm hơn.

"Prepay debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prepay debt" nghĩa tiếng Việt là "Trả nợ trước hạn". Trả nợ trước hạn giúp giảm chi phí lãi và nâng cao uy tín tài chính.

Phát âm "Prepay debt" như thế nào?

"Prepay debt" có phiên âm IPA /ˌpriːˈpeɪ dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prepay debt"?

He decided to prepay his debt to reduce interest charges. — Anh ấy đã quyết định trả nợ trước hạn để giảm phí lãi.