Tiếng Việt
Trải chiếu tiếng Anh là gì?
Trải chiếu tiếng Anh là Spread a mat /sprɛd ə mæt/. Rải chiếu để ngồi hoặc nằm xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spread a mat
Ví dụ câu với Trải chiếu / Spread a mat
- 1
Chúng tôi đã spread a mat dưới bóng cây để nghỉ ngơi.
They spread a mat under the tree to rest.
- 2
Cô ấy đã spread a mat trong phòng khách để chơi yoga.
She spread a mat in the living room to do yoga.
Ghi chú dùng từ Trải chiếu
Trải chiếu là hành động rải chiếu để ngồi hoặc nằm. Các từ liên quan gồm 'lay' (đặt, để), 'roll out' (cuộn ra), và 'carpet' (thảm).
Video minh hoạ Trải chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trải chiếu
Câu hỏi thường gặp về "Trải chiếu"
Trải chiếu tiếng Anh là gì?
Trải chiếu tiếng Anh là "Spread a mat" (động từ), nghĩa là: Rải chiếu để ngồi hoặc nằm xuống.
"Spread a mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spread a mat" nghĩa tiếng Việt là "Trải chiếu". Trải chiếu là hành động rải chiếu để ngồi hoặc nằm.
Phát âm "Spread a mat" như thế nào?
"Spread a mat" có phiên âm IPA /sprɛd ə mæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spread a mat"?
They spread a mat under the tree to rest. — Chúng tôi đã spread a mat dưới bóng cây để nghỉ ngơi.