Tiếng Việt
Trải nghiệm khách hàng tiếng Anh là gì?
Trải nghiệm khách hàng tiếng Anh là Customer experience /ˈkʌstəmər ɪksˈpɪərɪəns/. Trải nghiệm khách hàng đề cập đến cảm nhận và ấn tượng của khách hàng về các tương tác của họ với công ty hoặc thương hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Customer experience
Ví dụ câu với Trải nghiệm khách hàng / Customer experience
- 1
Cải thiện trải nghiệm khách hàng giúp tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng.
Improving customer experience can lead to increased satisfaction and loyalty.
- 2
Các công ty đang đầu tư vào công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Companies are investing in technology to enhance customer experience.
Ghi chú dùng từ Trải nghiệm khách hàng
Trải nghiệm khách hàng liên quan đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dịch vụ khách hàng' (customer service), 'hài lòng khách hàng' (customer satisfaction), và 'tương tác khách hàng' (customer interaction).
Video minh hoạ Trải nghiệm khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trải nghiệm khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "Trải nghiệm khách hàng"
Trải nghiệm khách hàng tiếng Anh là gì?
Trải nghiệm khách hàng tiếng Anh là "Customer experience" (danh từ), nghĩa là: Trải nghiệm khách hàng đề cập đến cảm nhận và ấn tượng của khách hàng về các tương tác của họ với công ty hoặc thương hiệu.
"Customer experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Customer experience" nghĩa tiếng Việt là "Trải nghiệm khách hàng". Trải nghiệm khách hàng liên quan đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm.
Phát âm "Customer experience" như thế nào?
"Customer experience" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər ɪksˈpɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Customer experience"?
Improving customer experience can lead to increased satisfaction and loyalty. — Cải thiện trải nghiệm khách hàng giúp tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng.