The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trái tim ấm áp tiếng Anh là gì?

trái tim ấm áp tiếng Anh là warm heart /wɔːrm hɑːrt/. Trái tim ấm áp là biểu hiện của lòng nhân hậu, yêu thương và sự cảm thông trong con người.

Hình minh hoạ "trái tim ấm áp" tiếng Anh là "warm heart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warm heart

Danh từ
/wɔːrm hɑːrt/

Ví dụ câu với trái tim ấm áp / warm heart

  1. 1

    Cô ấy luôn có một trái tim ấm áp, sẵn sàng giúp đỡ người khác.

    She always has a warm heart, ready to help others.

  2. 2

    Tấm lòng của anh ấy thể hiện qua trái tim ấm áp của mình.

    His kindness is reflected in his warm heart.

Ghi chú dùng từ trái tim ấm áp

Trái tim ấm áp thể hiện sự nhân hậu, yêu thương. Các từ liên quan: compassion (lòng trắc ẩn), kindness (lòng tốt), empathy (sự cảm thông).

Video minh hoạ trái tim ấm áp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trái tim ấm áp

Câu hỏi thường gặp về "trái tim ấm áp"

Trái tim ấm áp tiếng Anh là gì?

Trái tim ấm áp tiếng Anh là "warm heart" (danh từ), nghĩa là: Trái tim ấm áp là biểu hiện của lòng nhân hậu, yêu thương và sự cảm thông trong con người.

"warm heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warm heart" nghĩa tiếng Việt là "trái tim ấm áp". Trái tim ấm áp thể hiện sự nhân hậu, yêu thương.

Phát âm "warm heart" như thế nào?

"warm heart" có phiên âm IPA /wɔːrm hɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warm heart"?

She always has a warm heart, ready to help others. — Cô ấy luôn có một trái tim ấm áp, sẵn sàng giúp đỡ người khác.