Tiếng Việt
Trạm kiểm soát mặt đất tiếng Anh là gì?
trạm kiểm soát mặt đất tiếng Anh là Ground control station /ɡraʊnd kənˈtroʊl ˈsteɪʃən/. Trạm kiểm soát mặt đất là nơi điều hành và giám sát các hoạt động của tàu vũ trụ hoặc máy bay từ mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ground control station
Ví dụ câu với trạm kiểm soát mặt đất / Ground control station
- 1
Ground control station đảm bảo an toàn cho chuyến bay của tàu vũ trụ.
The ground control station monitored the spacecraft's trajectory.
- 2
Trạm kiểm soát mặt đất cung cấp hướng dẫn cho phi hành đoàn.
The ground control station communicated with the astronauts during the mission.
Ghi chú dùng từ trạm kiểm soát mặt đất
Trạm kiểm soát mặt đất là trung tâm điều hành, liên quan đến các thuật ngữ như 'mission control' (trung tâm nhiệm vụ), 'launch pad' (bệ phóng), và 'telemetry' (dữ liệu từ xa).
Video minh hoạ trạm kiểm soát mặt đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạm kiểm soát mặt đất
Câu hỏi thường gặp về "trạm kiểm soát mặt đất"
Trạm kiểm soát mặt đất tiếng Anh là gì?
Trạm kiểm soát mặt đất tiếng Anh là "Ground control station" (danh từ), nghĩa là: Trạm kiểm soát mặt đất là nơi điều hành và giám sát các hoạt động của tàu vũ trụ hoặc máy bay từ mặt đất.
"Ground control station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ground control station" nghĩa tiếng Việt là "trạm kiểm soát mặt đất". Trạm kiểm soát mặt đất là trung tâm điều hành, liên quan đến các thuật ngữ như 'mission control' (trung tâm nhiệm vụ), 'launch pad' (bệ phóng), và 'telemetry' (dữ liệu từ xa).
Phát âm "Ground control station" như thế nào?
"Ground control station" có phiên âm IPA /ɡraʊnd kənˈtroʊl ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ground control station"?
The ground control station monitored the spacecraft's trajectory. — Ground control station đảm bảo an toàn cho chuyến bay của tàu vũ trụ.