The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát tang tiếng Anh là gì?

phát tang tiếng Anh là Announce a mourning /əˈnaʊns ə ˈmɔrnɪŋ/. Thông báo về việc tổ chức tang lễ hoặc thể hiện sự tiếc thương công khai.

Hình minh hoạ "phát tang" tiếng Anh là "Announce a mourning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Announce a mourning

Động từ
/əˈnaʊns ə ˈmɔrnɪŋ/

Ví dụ câu với phát tang / Announce a mourning

  1. 1

    Chúng tôi sẽ phát tang vào ngày mai để chia buồn cùng gia đình.

    The community will announce a mourning ceremony tomorrow.

  2. 2

    Họ đã phát tang để thể hiện lòng kính trọng đối với người quá cố.

    They announced a mourning period to honor the deceased.

Ghi chú dùng từ phát tang

Phát tang là hành động thông báo hoặc tổ chức lễ tang để thể hiện sự tiếc thương. Các từ liên quan: funeral (đám tang), grief (nỗi buồn), memorial (đài tưởng niệm).

Video minh hoạ phát tang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát tang

Câu hỏi thường gặp về "phát tang"

Phát tang tiếng Anh là gì?

Phát tang tiếng Anh là "Announce a mourning" (động từ), nghĩa là: Thông báo về việc tổ chức tang lễ hoặc thể hiện sự tiếc thương công khai.

"Announce a mourning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Announce a mourning" nghĩa tiếng Việt là "phát tang". Phát tang là hành động thông báo hoặc tổ chức lễ tang để thể hiện sự tiếc thương.

Phát âm "Announce a mourning" như thế nào?

"Announce a mourning" có phiên âm IPA /əˈnaʊns ə ˈmɔrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Announce a mourning"?

The community will announce a mourning ceremony tomorrow. — Chúng tôi sẽ phát tang vào ngày mai để chia buồn cùng gia đình.