Tiếng Việt
Trang cá nhân tiếng Anh là gì?
trang cá nhân tiếng Anh là personal profile /ˈpɜrsɪnɪl ˈproʊˌfaɪl/. Thông tin cá nhân của một người dùng trên mạng xã hội hoặc trang web cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal profile
Ví dụ câu với trang cá nhân / personal profile
- 1
Bạn nên cập nhật trang cá nhân của mình để mọi người biết bạn đã thay đổi công việc.
You should update your personal profile so people know you've changed jobs.
- 2
Trang cá nhân của tôi chứa thông tin về sở thích và kỹ năng của tôi.
My personal profile contains information about my hobbies and skills.
Ghi chú dùng từ trang cá nhân
Trang cá nhân là nơi thể hiện thông tin cá nhân của người dùng trên mạng. Các thuật ngữ liên quan: hồ sơ (profile), thông tin cá nhân (personal information), mạng xã hội (social network).
Video minh hoạ trang cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trang cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "trang cá nhân"
Trang cá nhân tiếng Anh là gì?
Trang cá nhân tiếng Anh là "personal profile" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cá nhân của một người dùng trên mạng xã hội hoặc trang web cá nhân.
"personal profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal profile" nghĩa tiếng Việt là "trang cá nhân". Trang cá nhân là nơi thể hiện thông tin cá nhân của người dùng trên mạng.
Phát âm "personal profile" như thế nào?
"personal profile" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈproʊˌfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal profile"?
You should update your personal profile so people know you've changed jobs. — Bạn nên cập nhật trang cá nhân của mình để mọi người biết bạn đã thay đổi công việc.