Tiếng Việt
Tuyên dương một cách trang trọng tiếng Anh là gì?
Tuyên dương một cách trang trọng tiếng Anh là Honor formally /ˈɒnə ˈfɔːməli/. Khen ngợi một cách trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Honor formally
Ví dụ câu với Tuyên dương một cách trang trọng / Honor formally
- 1
Chủ tịch đã tuyên dương các chiến sĩ vì thành tích xuất sắc của họ.
The president honored the soldiers for their outstanding achievements.
- 2
Trong buổi lễ, cô ấy được tuyên dương vì những đóng góp của mình.
She was honored formally during the ceremony for her contributions.
Ghi chú dùng từ Tuyên dương một cách trang trọng
Tuyên dương là hành động khen ngợi một cách trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ hoặc sự kiện chính thức. Các từ liên quan: 'commend' (khen ngợi), 'applaud' (vỗ tay tán thưởng), 'recognize' (công nhận, ghi nhận).
Video minh hoạ Tuyên dương một cách trang trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuyên dương một cách trang trọng
Câu hỏi thường gặp về "Tuyên dương một cách trang trọng"
Tuyên dương một cách trang trọng tiếng Anh là gì?
Tuyên dương một cách trang trọng tiếng Anh là "Honor formally" (động từ), nghĩa là: Khen ngợi một cách trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và kính trọng.
"Honor formally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Honor formally" nghĩa tiếng Việt là "Tuyên dương một cách trang trọng". Tuyên dương là hành động khen ngợi một cách trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ hoặc sự kiện chính thức.
Phát âm "Honor formally" như thế nào?
"Honor formally" có phiên âm IPA /ˈɒnə ˈfɔːməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Honor formally"?
The president honored the soldiers for their outstanding achievements. — Chủ tịch đã tuyên dương các chiến sĩ vì thành tích xuất sắc của họ.