Tiếng Việt
Tránh xa tầm tay trẻ em tiếng Anh là gì?
Tránh xa tầm tay trẻ em tiếng Anh là Keep out of reach of children /kiːp aʊt əv riːʧ əv ˈʧɪldrən/. Không để trong tầm tay của trẻ em để tránh nguy hiểm hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keep out of reach of children
Ví dụ câu với Tránh xa tầm tay trẻ em / Keep out of reach of children
- 1
Hãy để thuốc này ở nơi xa tầm tay của trẻ em.
Keep this medicine out of reach of children.
- 2
Chúng tôi đã đặt các dụng cụ sắc nhọn ở nơi cao để tránh xa tầm tay của trẻ em.
We placed sharp tools on a high shelf to keep them out of reach of children.
Ghi chú dùng từ Tránh xa tầm tay trẻ em
Cụm từ này dùng để cảnh báo không để các vật nguy hiểm trong tầm tay của trẻ nhỏ. Các từ liên quan: 'safety' (an toàn), 'hazard' (nguy hiểm), 'precaution' (biện pháp phòng ngừa).
Video minh hoạ Tránh xa tầm tay trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tránh xa tầm tay trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "Tránh xa tầm tay trẻ em"
Tránh xa tầm tay trẻ em tiếng Anh là gì?
Tránh xa tầm tay trẻ em tiếng Anh là "Keep out of reach of children" (động từ), nghĩa là: Không để trong tầm tay của trẻ em để tránh nguy hiểm hoặc tai nạn.
"Keep out of reach of children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keep out of reach of children" nghĩa tiếng Việt là "Tránh xa tầm tay trẻ em". Cụm từ này dùng để cảnh báo không để các vật nguy hiểm trong tầm tay của trẻ nhỏ.
Phát âm "Keep out of reach of children" như thế nào?
"Keep out of reach of children" có phiên âm IPA /kiːp aʊt əv riːʧ əv ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keep out of reach of children"?
Keep this medicine out of reach of children. — Hãy để thuốc này ở nơi xa tầm tay của trẻ em.