Tiếng Việt
Trau dồi kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
Trau dồi kinh nghiệm tiếng Anh là Enhance experience /ɪnˈhɑːns ɪksˈpɪərɪəns/. Nâng cao kiến thức và kỹ năng qua thực hành và học hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enhance experience
Ví dụ câu với Trau dồi kinh nghiệm / Enhance experience
- 1
Anh ấy cố gắng trau dồi kinh nghiệm qua các dự án mới.
He tries to enhance his experience through new projects.
- 2
Việc đi du lịch giúp tôi trau dồi kinh nghiệm sống.
Traveling helps me enhance my life experience.
Ghi chú dùng từ Trau dồi kinh nghiệm
Trau dồi kinh nghiệm là quá trình tích lũy kiến thức và kỹ năng. Các từ liên quan: 'learning' (học hỏi), 'skills' (kỹ năng), 'practice' (thực hành).
Video minh hoạ Trau dồi kinh nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trau dồi kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "Trau dồi kinh nghiệm"
Trau dồi kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
Trau dồi kinh nghiệm tiếng Anh là "Enhance experience" (động từ), nghĩa là: Nâng cao kiến thức và kỹ năng qua thực hành và học hỏi.
"Enhance experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enhance experience" nghĩa tiếng Việt là "Trau dồi kinh nghiệm". Trau dồi kinh nghiệm là quá trình tích lũy kiến thức và kỹ năng.
Phát âm "Enhance experience" như thế nào?
"Enhance experience" có phiên âm IPA /ɪnˈhɑːns ɪksˈpɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enhance experience"?
He tries to enhance his experience through new projects. — Anh ấy cố gắng trau dồi kinh nghiệm qua các dự án mới.