Tiếng Việt
Trau dồi kỹ năng tiếng Anh là gì?
Trau dồi kỹ năng tiếng Anh là Hone skills /həʊn skɪlz/. Rèn luyện và nâng cao kỹ năng của bản thân qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hone skills
Ví dụ câu với Trau dồi kỹ năng / Hone skills
- 1
Anh ấy dành thời gian để hone his skills trong lĩnh vực lập trình.
He spends time to hone his skills in programming.
- 2
Cô ấy đang hone her skills để trở thành một chuyên gia thiết kế.
She is honing her skills to become a design expert.
Ghi chú dùng từ Trau dồi kỹ năng
Hone skills có nghĩa là rèn luyện và nâng cao kỹ năng. Các từ liên quan gồm 'develop' (phát triển), 'improve' (cải thiện), 'practice' (luyện tập).
Video minh hoạ Trau dồi kỹ năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trau dồi kỹ năng
Câu hỏi thường gặp về "Trau dồi kỹ năng"
Trau dồi kỹ năng tiếng Anh là gì?
Trau dồi kỹ năng tiếng Anh là "Hone skills" (động từ), nghĩa là: Rèn luyện và nâng cao kỹ năng của bản thân qua thời gian.
"Hone skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hone skills" nghĩa tiếng Việt là "Trau dồi kỹ năng". Hone skills có nghĩa là rèn luyện và nâng cao kỹ năng.
Phát âm "Hone skills" như thế nào?
"Hone skills" có phiên âm IPA /həʊn skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hone skills"?
He spends time to hone his skills in programming. — Anh ấy dành thời gian để hone his skills trong lĩnh vực lập trình.