Tiếng Việt
Trên sau mép phải tiếng Anh là gì?
trên sau mép phải tiếng Anh là upper rear right edge /ˈʌp.ɚ rɪr raɪt ɛdʒ/. Lề phía trên cùng, phía sau, bên phải của một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upper rear right edge
Ví dụ câu với trên sau mép phải / upper rear right edge
- 1
Vị trí của vết trầy nằm trên sau mép phải của xe.
The scratch is located on the upper rear right edge of the car.
- 2
Hình ảnh cho thấy phần trên sau mép phải của bức tranh bị rách.
The image shows the upper rear right edge of the painting is torn.
Ghi chú dùng từ trên sau mép phải
Thuật ngữ này mô tả vị trí của một phần hoặc cạnh của vật thể, thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết. Các từ liên quan gồm 'edge' (lề), 'corner' (góc), 'border' (viền).
Video minh hoạ trên sau mép phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên sau mép phải
Câu hỏi thường gặp về "trên sau mép phải"
Trên sau mép phải tiếng Anh là gì?
Trên sau mép phải tiếng Anh là "upper rear right edge" (danh từ), nghĩa là: Lề phía trên cùng, phía sau, bên phải của một vật thể.
"upper rear right edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upper rear right edge" nghĩa tiếng Việt là "trên sau mép phải". Thuật ngữ này mô tả vị trí của một phần hoặc cạnh của vật thể, thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết.
Phát âm "upper rear right edge" như thế nào?
"upper rear right edge" có phiên âm IPA /ˈʌp.ɚ rɪr raɪt ɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upper rear right edge"?
The scratch is located on the upper rear right edge of the car. — Vị trí của vết trầy nằm trên sau mép phải của xe.