Tiếng Việt
Trích đoạn tiếng Anh là gì?
Trích đoạn tiếng Anh là Excerpt /ˈɛksɜːpt/. Một đoạn trích ngắn từ một tác phẩm lớn hơn, như sách hoặc bài viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excerpt
Ví dụ câu với Trích đoạn / Excerpt
- 1
Tôi đã đọc một trích đoạn của cuốn sách mới của tác giả nổi tiếng.
I read an excerpt from the author's new book.
- 2
Trích đoạn trong bài báo giúp tôi hiểu rõ nội dung chính.
The excerpt in the article helped me understand the main content.
Ghi chú dùng từ Trích đoạn
Trích đoạn là phần ngắn lấy ra từ một tác phẩm lớn hơn. Các từ liên quan: 'extract' (trích xuất), 'passage' (đoạn văn), 'snippet' (mẩu nhỏ).
Video minh hoạ Trích đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trích đoạn
Câu hỏi thường gặp về "Trích đoạn"
Trích đoạn tiếng Anh là gì?
Trích đoạn tiếng Anh là "Excerpt" (danh từ), nghĩa là: Một đoạn trích ngắn từ một tác phẩm lớn hơn, như sách hoặc bài viết.
"Excerpt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excerpt" nghĩa tiếng Việt là "Trích đoạn". Trích đoạn là phần ngắn lấy ra từ một tác phẩm lớn hơn.
Phát âm "Excerpt" như thế nào?
"Excerpt" có phiên âm IPA /ˈɛksɜːpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excerpt"?
I read an excerpt from the author's new book. — Tôi đã đọc một trích đoạn của cuốn sách mới của tác giả nổi tiếng.