Tiếng Việt
Trích yếu tiếng Anh là gì?
Trích yếu tiếng Anh là Abstract /ˈæbstrækt/. Bản tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của một tài liệu hoặc bài viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abstract
Ví dụ câu với Trích yếu / Abstract
- 1
Bản trích yếu của bài báo giúp tôi hiểu nhanh nội dung chính.
The abstract of the article helped me quickly grasp the main content.
- 2
Trong luận văn, trích yếu được đặt ở đầu để tóm tắt các ý chính.
In the thesis, the abstract is placed at the beginning to summarize the main ideas.
Ghi chú dùng từ Trích yếu
Trích yếu là phần tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của một tài liệu. Các từ liên quan: summary (bản tóm tắt), synopsis (bản tóm tắt ngắn gọn), overview (toàn cảnh).
Video minh hoạ Trích yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trích yếu
Câu hỏi thường gặp về "Trích yếu"
Trích yếu tiếng Anh là gì?
Trích yếu tiếng Anh là "Abstract" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của một tài liệu hoặc bài viết.
"Abstract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abstract" nghĩa tiếng Việt là "Trích yếu". Trích yếu là phần tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của một tài liệu.
Phát âm "Abstract" như thế nào?
"Abstract" có phiên âm IPA /ˈæbstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abstract"?
The abstract of the article helped me quickly grasp the main content. — Bản trích yếu của bài báo giúp tôi hiểu nhanh nội dung chính.