The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trích nộp tiếng Anh là gì?

trích nộp tiếng Anh là deduct and remit /dɪˈdʌkt ənd rɪˈmɪt/. Trích ra và nộp một phần tiền hoặc số tiền đã trừ đi từ tổng số.

Hình minh hoạ "trích nộp" tiếng Anh là "deduct and remit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deduct and remit

Động từ
/dɪˈdʌkt ənd rɪˈmɪt/

Ví dụ câu với trích nộp / deduct and remit

  1. 1

    Công ty phải trích nộp thuế thu nhập cá nhân hàng tháng.

    The company must deduct and remit personal income tax monthly.

  2. 2

    Họ đã trích nộp các khoản phí theo quy định của luật pháp.

    They deducted and remitted the fees as required by law.

Ghi chú dùng từ trích nộp

Trích nộp là hành động trích ra một phần tiền từ tổng số và nộp cho cơ quan có thẩm quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deduction' (khấu trừ), 'remittance' (chuyển tiền), và 'withholding' (khấu trừ tại nguồn).

Video minh hoạ trích nộp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trích nộp

Câu hỏi thường gặp về "trích nộp"

Trích nộp tiếng Anh là gì?

Trích nộp tiếng Anh là "deduct and remit" (động từ), nghĩa là: Trích ra và nộp một phần tiền hoặc số tiền đã trừ đi từ tổng số.

"deduct and remit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deduct and remit" nghĩa tiếng Việt là "trích nộp". Trích nộp là hành động trích ra một phần tiền từ tổng số và nộp cho cơ quan có thẩm quyền.

Phát âm "deduct and remit" như thế nào?

"deduct and remit" có phiên âm IPA /dɪˈdʌkt ənd rɪˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deduct and remit"?

The company must deduct and remit personal income tax monthly. — Công ty phải trích nộp thuế thu nhập cá nhân hàng tháng.