The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triển khai kế hoạch tiếng Anh là gì?

triển khai kế hoạch tiếng Anh là plan implementation /plæn ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/. Việc thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch đã được đề ra.

Hình minh hoạ "triển khai kế hoạch" tiếng Anh là "plan implementation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plan implementation

Danh từ
/plæn ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/

Ví dụ câu với triển khai kế hoạch / plan implementation

  1. 1

    Việc triển khai kế hoạch dự án bắt đầu vào tháng tới.

    The plan implementation for the project will start next month.

  2. 2

    Triển khai kế hoạch chiến lược giúp công ty đạt được mục tiêu.

    Implementing the strategic plan helps the company achieve its goals.

Ghi chú dùng từ triển khai kế hoạch

Triển khai kế hoạch là quá trình thực hiện các bước đã lên kế hoạch. Các thuật ngữ liên quan: 'kế hoạch' (plan), 'thực hiện' (execution), 'quản lý dự án' (project management).

Video minh hoạ triển khai kế hoạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với triển khai kế hoạch

Câu hỏi thường gặp về "triển khai kế hoạch"

Triển khai kế hoạch tiếng Anh là gì?

Triển khai kế hoạch tiếng Anh là "plan implementation" (danh từ), nghĩa là: Việc thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch đã được đề ra.

"plan implementation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plan implementation" nghĩa tiếng Việt là "triển khai kế hoạch". Triển khai kế hoạch là quá trình thực hiện các bước đã lên kế hoạch.

Phát âm "plan implementation" như thế nào?

"plan implementation" có phiên âm IPA /plæn ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plan implementation"?

The plan implementation for the project will start next month. — Việc triển khai kế hoạch dự án bắt đầu vào tháng tới.