Tiếng Việt
Triển khai một việc gì tiếng Anh là gì?
Triển khai một việc gì tiếng Anh là Execute a Task /ˈɛksɪˌkjuːt ə tɑːsk/. Thực hiện hoặc thi hành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Execute a Task
Ví dụ câu với Triển khai một việc gì / Execute a Task
- 1
Anh ấy đã triển khai dự án mới thành công.
He successfully executed the new project.
- 2
Chúng tôi cần triển khai các bước tiếp theo ngay lập tức.
We need to execute the next steps immediately.
Ghi chú dùng từ Triển khai một việc gì
Triển khai nghĩa là thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'implement' (thực hiện), 'carry out' (thực thi), 'perform' (thực hiện).
Video minh hoạ Triển khai một việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Triển khai một việc gì
Câu hỏi thường gặp về "Triển khai một việc gì"
Triển khai một việc gì tiếng Anh là gì?
Triển khai một việc gì tiếng Anh là "Execute a Task" (động từ), nghĩa là: Thực hiện hoặc thi hành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch đã đề ra.
"Execute a Task" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Execute a Task" nghĩa tiếng Việt là "Triển khai một việc gì". Triển khai nghĩa là thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "Execute a Task" như thế nào?
"Execute a Task" có phiên âm IPA /ˈɛksɪˌkjuːt ə tɑːsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Execute a Task"?
He successfully executed the new project. — Anh ấy đã triển khai dự án mới thành công.