The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Triệu phú tiếng Anh là gì?

triệu phú tiếng Anh là millionaire /ˌmɪljəˈnɛr/. Người sở hữu ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ, thường là đô la hoặc đồng.

Hình minh hoạ "triệu phú" tiếng Anh là "millionaire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

millionaire

Danh từ
/ˌmɪljəˈnɛr/

Ví dụ câu với triệu phú / millionaire

  1. 1

    Ông ấy trở thành triệu phú sau khi đầu tư thành công vào thị trường chứng khoán.

    He became a millionaire after a successful investment in the stock market.

  2. 2

    Cô ấy mơ ước trở thành triệu phú để có thể mua nhà riêng.

    She dreams of becoming a millionaire to buy her own house.

Ghi chú dùng từ triệu phú

Triệu phú là người có tài sản giá trị ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ. Các từ liên quan: 'tỷ phú' (billionaire), 'giàu có' (wealthy), 'tài sản' (assets).

Video minh hoạ triệu phú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với triệu phú

Câu hỏi thường gặp về "triệu phú"

Triệu phú tiếng Anh là gì?

Triệu phú tiếng Anh là "millionaire" (danh từ), nghĩa là: Người sở hữu ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ, thường là đô la hoặc đồng.

"millionaire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"millionaire" nghĩa tiếng Việt là "triệu phú". Triệu phú là người có tài sản giá trị ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ.

Phát âm "millionaire" như thế nào?

"millionaire" có phiên âm IPA /ˌmɪljəˈnɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "millionaire"?

He became a millionaire after a successful investment in the stock market. — Ông ấy trở thành triệu phú sau khi đầu tư thành công vào thị trường chứng khoán.