Tiếng Việt
Triệu tập lên tòa cấp cao tiếng Anh là gì?
triệu tập lên tòa cấp cao tiếng Anh là be summoned to the high court /bi ˈsʌmənd tu ðə haɪ kɔːt/. Bị gọi lên tòa án cấp cao để xét xử hoặc trình diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be summoned to the high court
Ví dụ câu với triệu tập lên tòa cấp cao / be summoned to the high court
- 1
Ông ấy đã bị triệu tập lên tòa cấp cao để làm chứng trong vụ án.
He was summoned to the high court to testify in the case.
- 2
Các luật sư đã chuẩn bị để trình diện tại tòa cấp cao.
The lawyers prepared to appear before the high court.
Ghi chú dùng từ triệu tập lên tòa cấp cao
Triệu tập lên tòa cấp cao là hành động bị gọi để trình diện hoặc xét xử tại tòa án cao nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'summon' (triệu tập), 'court' (tòa án), 'trial' (phiên tòa).
Video minh hoạ triệu tập lên tòa cấp cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triệu tập lên tòa cấp cao
Câu hỏi thường gặp về "triệu tập lên tòa cấp cao"
Triệu tập lên tòa cấp cao tiếng Anh là gì?
Triệu tập lên tòa cấp cao tiếng Anh là "be summoned to the high court" (động từ), nghĩa là: Bị gọi lên tòa án cấp cao để xét xử hoặc trình diện.
"be summoned to the high court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be summoned to the high court" nghĩa tiếng Việt là "triệu tập lên tòa cấp cao". Triệu tập lên tòa cấp cao là hành động bị gọi để trình diện hoặc xét xử tại tòa án cao nhất.
Phát âm "be summoned to the high court" như thế nào?
"be summoned to the high court" có phiên âm IPA /bi ˈsʌmənd tu ðə haɪ kɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be summoned to the high court"?
He was summoned to the high court to testify in the case. — Ông ấy đã bị triệu tập lên tòa cấp cao để làm chứng trong vụ án.