Tiếng Việt
Trình độ trung bình tiếng Anh là gì?
trình độ trung bình tiếng Anh là average level /ˈævərɪdʒ ˈlɛvəl/. Mức độ trung bình, phản ánh khả năng hoặc trình độ không quá cao cũng không quá thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average level
Ví dụ câu với trình độ trung bình / average level
- 1
He has an average level of English proficiency.
Anh ấy có trình độ tiếng Anh trung bình.
- 2
Her math skills are at an average level.
Kỹ năng toán học của cô ấy ở mức trung bình.
Ghi chú dùng từ trình độ trung bình
Từ này mô tả mức độ trung bình, thường dùng để đánh giá khả năng hoặc trình độ. Các từ liên quan gồm 'below average' (dưới trung bình), 'above average' (trên trung bình), và 'mediocre' (tầm thường).
Video minh hoạ trình độ trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ trung bình
Câu hỏi thường gặp về "trình độ trung bình"
Trình độ trung bình tiếng Anh là gì?
Trình độ trung bình tiếng Anh là "average level" (tính từ), nghĩa là: Mức độ trung bình, phản ánh khả năng hoặc trình độ không quá cao cũng không quá thấp.
"average level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ trung bình". Từ này mô tả mức độ trung bình, thường dùng để đánh giá khả năng hoặc trình độ.
Phát âm "average level" như thế nào?
"average level" có phiên âm IPA /ˈævərɪdʒ ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average level"?
Anh ấy có trình độ tiếng Anh trung bình. — He has an average level of English proficiency.