Tiếng Việt
Trở lại phía sau tiếng Anh là gì?
trở lại phía sau tiếng Anh là move back /muːv bæk/. lùi về phía sau, di chuyển ngược lại vị trí ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
move back
Ví dụ câu với trở lại phía sau / move back
- 1
Họ đã move back để nhường chỗ cho khách mới.
She decided to move back to her hometown after many years abroad.
- 2
Chúng tôi cần move back để có thể nhìn rõ hơn.
Let's move back so we can see the stage better.
Ghi chú dùng từ trở lại phía sau
Trở lại phía sau là hành động di chuyển ngược về phía sau. Các từ liên quan gồm 'retreat' (rút lui), 'recede' (lùi lại), 'withdraw' (rút lui).
Video minh hoạ trở lại phía sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở lại phía sau
Câu hỏi thường gặp về "trở lại phía sau"
Trở lại phía sau tiếng Anh là gì?
Trở lại phía sau tiếng Anh là "move back" (động từ), nghĩa là: lùi về phía sau, di chuyển ngược lại vị trí ban đầu.
"move back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"move back" nghĩa tiếng Việt là "trở lại phía sau". Trở lại phía sau là hành động di chuyển ngược về phía sau.
Phát âm "move back" như thế nào?
"move back" có phiên âm IPA /muːv bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "move back"?
She decided to move back to her hometown after many years abroad. — Họ đã move back để nhường chỗ cho khách mới.