Tiếng Việt
Trợ lý nghiên cứu tiếng Anh là gì?
trợ lý nghiên cứu tiếng Anh là research assistant /riˈsɜrʧ əˈsɪstənt/. Người hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu, thường giúp thu thập dữ liệu và phân tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
research assistant
Ví dụ câu với trợ lý nghiên cứu / research assistant
- 1
The research assistant collected data for the project.
Người trợ lý nghiên cứu thu thập dữ liệu cho dự án.
- 2
She works as a research assistant at the university.
Cô ấy làm trợ lý nghiên cứu tại trường đại học.
Ghi chú dùng từ trợ lý nghiên cứu
Trợ lý nghiên cứu là người hỗ trợ trong các hoạt động nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'research', 'data analysis', 'laboratory' (nghiên cứu, phân tích dữ liệu, phòng thí nghiệm).
Video minh hoạ trợ lý nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ lý nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "trợ lý nghiên cứu"
Trợ lý nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Trợ lý nghiên cứu tiếng Anh là "research assistant" (danh từ), nghĩa là: Người hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu, thường giúp thu thập dữ liệu và phân tích.
"research assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"research assistant" nghĩa tiếng Việt là "trợ lý nghiên cứu". Trợ lý nghiên cứu là người hỗ trợ trong các hoạt động nghiên cứu.
Phát âm "research assistant" như thế nào?
"research assistant" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "research assistant"?
Người trợ lý nghiên cứu thu thập dữ liệu cho dự án. — The research assistant collected data for the project.