Tiếng Việt
Trợ năng tiếng Anh là gì?
trợ năng tiếng Anh là accessibility /ækˌsɛsɪˈbɪlɪti/. Khả năng truy cập hoặc sử dụng của mọi người, đặc biệt là người khuyết tật, đối với các dịch vụ hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accessibility
Ví dụ câu với trợ năng / accessibility
- 1
Công trình này được thiết kế để đảm bảo tính trợ năng cho người khuyết tật.
The building was designed with accessibility in mind to accommodate disabled visitors.
- 2
Chương trình phần mềm này có tính năng trợ năng để giúp người dùng gặp khó khăn về thị giác.
This software has accessibility features to assist users with visual impairments.
Ghi chú dùng từ trợ năng
Trợ năng đề cập đến khả năng tiếp cận và sử dụng, đặc biệt dành cho người khuyết tật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'disability' (khuyết tật), 'inclusive' (bao gồm tất cả), 'assistive technology' (công nghệ hỗ trợ).
Video minh hoạ trợ năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ năng
Câu hỏi thường gặp về "trợ năng"
Trợ năng tiếng Anh là gì?
Trợ năng tiếng Anh là "accessibility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng truy cập hoặc sử dụng của mọi người, đặc biệt là người khuyết tật, đối với các dịch vụ hoặc không gian.
"accessibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accessibility" nghĩa tiếng Việt là "trợ năng". Trợ năng đề cập đến khả năng tiếp cận và sử dụng, đặc biệt dành cho người khuyết tật.
Phát âm "accessibility" như thế nào?
"accessibility" có phiên âm IPA /ækˌsɛsɪˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accessibility"?
The building was designed with accessibility in mind to accommodate disabled visitors. — Công trình này được thiết kế để đảm bảo tính trợ năng cho người khuyết tật.