Tiếng Việt
Trợ giá tiếng Anh là gì?
trợ giá tiếng Anh là price support /praɪs səˈpɔrt/. Hỗ trợ về giá cả để giảm giá hoặc duy trì mức giá ổn định cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price support
Ví dụ câu với trợ giá / price support
- 1
Chính phủ cung cấp trợ giá cho các nông sản để giúp nông dân bán hàng dễ dàng hơn.
The government provides price support for agricultural products to help farmers sell their produce more easily.
- 2
Chương trình trợ giá đã giúp giảm giá thành của các thiết bị điện tử.
The price support program helped lower the cost of electronic devices.
Ghi chú dùng từ trợ giá
Trợ giá là hình thức hỗ trợ về giá nhằm giúp người tiêu dùng hoặc nhà sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'subsidy' (trợ cấp), 'price ceiling' (giá trần), và 'price floor' (giá sàn).
Video minh hoạ trợ giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ giá
Câu hỏi thường gặp về "trợ giá"
Trợ giá tiếng Anh là gì?
Trợ giá tiếng Anh là "price support" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ về giá cả để giảm giá hoặc duy trì mức giá ổn định cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
"price support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price support" nghĩa tiếng Việt là "trợ giá". Trợ giá là hình thức hỗ trợ về giá nhằm giúp người tiêu dùng hoặc nhà sản xuất.
Phát âm "price support" như thế nào?
"price support" có phiên âm IPA /praɪs səˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price support"?
The government provides price support for agricultural products to help farmers sell their produce more easily. — Chính phủ cung cấp trợ giá cho các nông sản để giúp nông dân bán hàng dễ dàng hơn.