Tiếng Việt
Trở thành thật tiếng Anh là gì?
trở thành thật tiếng Anh là become real /bɪˈkʌm ˈriːəl/. trở thành hiện thực hoặc có thật sau khi đã là ý tưởng hoặc dự định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become real
Ví dụ câu với trở thành thật / become real
- 1
Ý tưởng của cô ấy cuối cùng đã trở thành thật.
Her idea finally became real.
- 2
Chúng tôi hy vọng giấc mơ của mình sẽ trở thành thật.
We hope our dream will become real.
Ghi chú dùng từ trở thành thật
Thể hiện sự chuyển đổi từ ý tưởng hoặc kế hoạch sang trạng thái có thật. Các từ liên quan: 'happen' (xảy ra), 'materialize' (hiện thực hóa), 'realize' (nhận thức rõ, hiện thực hóa).
Video minh hoạ trở thành thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở thành thật
Câu hỏi thường gặp về "trở thành thật"
Trở thành thật tiếng Anh là gì?
Trở thành thật tiếng Anh là "become real" (động từ), nghĩa là: trở thành hiện thực hoặc có thật sau khi đã là ý tưởng hoặc dự định.
"become real" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become real" nghĩa tiếng Việt là "trở thành thật". Thể hiện sự chuyển đổi từ ý tưởng hoặc kế hoạch sang trạng thái có thật.
Phát âm "become real" như thế nào?
"become real" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm ˈriːəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become real"?
Her idea finally became real. — Ý tưởng của cô ấy cuối cùng đã trở thành thật.