Tiếng Việt
Trợ thủ đắc lực tiếng Anh là gì?
trợ thủ đắc lực tiếng Anh là reliable assistant /rɪˈlaɪəbl əˈsɪstənt/. Người hoặc vật giúp đỡ đáng tin cậy trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reliable assistant
Ví dụ câu với trợ thủ đắc lực / reliable assistant
- 1
Anh ấy là trợ thủ đắc lực trong dự án này.
He is a reliable assistant in this project.
- 2
Chúng tôi cần một trợ thủ đắc lực để hoàn thành nhiệm vụ.
We need a reliable assistant to complete the task.
Ghi chú dùng từ trợ thủ đắc lực
Trợ thủ đắc lực là người hoặc vật giúp đỡ đáng tin cậy. Các từ liên quan: 'assistant' (trợ lý), 'helper' (người giúp đỡ), 'partner' (đối tác).
Video minh hoạ trợ thủ đắc lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trợ thủ đắc lực
Câu hỏi thường gặp về "trợ thủ đắc lực"
Trợ thủ đắc lực tiếng Anh là gì?
Trợ thủ đắc lực tiếng Anh là "reliable assistant" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật giúp đỡ đáng tin cậy trong công việc hoặc hoạt động.
"reliable assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reliable assistant" nghĩa tiếng Việt là "trợ thủ đắc lực". Trợ thủ đắc lực là người hoặc vật giúp đỡ đáng tin cậy.
Phát âm "reliable assistant" như thế nào?
"reliable assistant" có phiên âm IPA /rɪˈlaɪəbl əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reliable assistant"?
He is a reliable assistant in this project. — Anh ấy là trợ thủ đắc lực trong dự án này.