Tiếng Việt
Trở về quá khứ tiếng Anh là gì?
Trở về quá khứ tiếng Anh là Go back to the past /ɡəʊ bæk tə ðə pɑːst/. Quay trở lại thời điểm trong quá khứ để thay đổi hoặc trải nghiệm lại những chuyện đã xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go back to the past
Ví dụ câu với Trở về quá khứ / Go back to the past
- 1
I wish I could go back to the past and fix my mistakes.
Tôi ước gì có thể trở về quá khứ và sửa những sai lầm của mình.
- 2
Sometimes, people want to go back to the past to relive happy moments.
Đôi khi, mọi người muốn trở về quá khứ để sống lại những khoảnh khắc hạnh phúc.
Ghi chú dùng từ Trở về quá khứ
Diễn đạt hành động quay trở lại thời điểm đã qua. Các từ liên quan: 'history' (lịch sử), 'time travel' (du hành thời gian), 'nostalgia' (hoài niệm).
Video minh hoạ Trở về quá khứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trở về quá khứ
Câu hỏi thường gặp về "Trở về quá khứ"
Trở về quá khứ tiếng Anh là gì?
Trở về quá khứ tiếng Anh là "Go back to the past" (động từ), nghĩa là: Quay trở lại thời điểm trong quá khứ để thay đổi hoặc trải nghiệm lại những chuyện đã xảy ra.
"Go back to the past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go back to the past" nghĩa tiếng Việt là "Trở về quá khứ". Diễn đạt hành động quay trở lại thời điểm đã qua.
Phát âm "Go back to the past" như thế nào?
"Go back to the past" có phiên âm IPA /ɡəʊ bæk tə ðə pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go back to the past"?
Tôi ước gì có thể trở về quá khứ và sửa những sai lầm của mình. — I wish I could go back to the past and fix my mistakes.