The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong độ tuổi tiếng Anh là gì?

trong độ tuổi tiếng Anh là at the age of /æt ði eɪʤ ʌv/. ở độ tuổi nhất định, thường là tuổi trẻ hoặc tuổi trưởng thành.

Hình minh hoạ "trong độ tuổi" tiếng Anh là "at the age of"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

at the age of

Cụm từ
/æt ði eɪʤ ʌv/

Ví dụ câu với trong độ tuổi / at the age of

  1. 1

    Cô ấy bắt đầu học đại học ở độ tuổi 18.

    She started university at the age of 18.

  2. 2

    Anh ấy đã có nhiều thành tựu trong độ tuổi 30.

    He achieved many accomplishments at the age of 30.

Ghi chú dùng từ trong độ tuổi

Diễn đạt về độ tuổi của một người. Các từ liên quan: tuổi trẻ (youth), trưởng thành (adulthood), tuổi trung niên (middle age).

Video minh hoạ trong độ tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong độ tuổi

Câu hỏi thường gặp về "trong độ tuổi"

Trong độ tuổi tiếng Anh là gì?

Trong độ tuổi tiếng Anh là "at the age of" (cụm từ), nghĩa là: ở độ tuổi nhất định, thường là tuổi trẻ hoặc tuổi trưởng thành.

"at the age of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"at the age of" nghĩa tiếng Việt là "trong độ tuổi". Diễn đạt về độ tuổi của một người.

Phát âm "at the age of" như thế nào?

"at the age of" có phiên âm IPA /æt ði eɪʤ ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "at the age of"?

She started university at the age of 18. — Cô ấy bắt đầu học đại học ở độ tuổi 18.