The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong lĩnh vực tiếng Anh là gì?

trong lĩnh vực tiếng Anh là in the field of /ɪn ðə fiːld ʌv/. Trong lĩnh vực đề cập đến một ngành hoặc phạm vi hoạt động cụ thể.

Hình minh hoạ "trong lĩnh vực" tiếng Anh là "in the field of"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in the field of

Cụm từ
/ɪn ðə fiːld ʌv/

Ví dụ câu với trong lĩnh vực / in the field of

  1. 1

    Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    He is an expert in the field of information technology.

  2. 2

    Nghiên cứu này tập trung vào trong lĩnh vực y học.

    This research focuses on the field of medicine.

Ghi chú dùng từ trong lĩnh vực

Cụm từ này dùng để chỉ một ngành hoặc lĩnh vực hoạt động nào đó. Các từ liên quan: lĩnh vực (field), ngành nghề (profession), chuyên ngành (specialization).

Video minh hoạ trong lĩnh vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong lĩnh vực

Câu hỏi thường gặp về "trong lĩnh vực"

Trong lĩnh vực tiếng Anh là gì?

Trong lĩnh vực tiếng Anh là "in the field of" (cụm từ), nghĩa là: Trong lĩnh vực đề cập đến một ngành hoặc phạm vi hoạt động cụ thể.

"in the field of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in the field of" nghĩa tiếng Việt là "trong lĩnh vực". Cụm từ này dùng để chỉ một ngành hoặc lĩnh vực hoạt động nào đó.

Phát âm "in the field of" như thế nào?

"in the field of" có phiên âm IPA /ɪn ðə fiːld ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in the field of"?

He is an expert in the field of information technology. — Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin.