Tiếng Việt
Trong những năm qua tiếng Anh là gì?
trong những năm qua tiếng Anh là throughout the years /θruːˈaʊt ðə jɪrz/. Trong suốt những năm qua, diễn tả khoảng thời gian dài liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throughout the years
Ví dụ câu với trong những năm qua / throughout the years
- 1
She has been working here throughout the years.
Cô ấy đã làm việc ở đây trong suốt những năm qua.
- 2
Throughout the years, they have remained close friends.
Trong suốt những năm qua, họ vẫn là bạn thân.
Ghi chú dùng từ trong những năm qua
Cụm từ này dùng để nói về một khoảng thời gian dài liên tục. Các từ liên quan: 'over the years' (qua nhiều năm), 'for years' (trong nhiều năm), 'over time' (theo thời gian).
Video minh hoạ trong những năm qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong những năm qua
Câu hỏi thường gặp về "trong những năm qua"
Trong những năm qua tiếng Anh là gì?
Trong những năm qua tiếng Anh là "throughout the years" (cụm từ), nghĩa là: Trong suốt những năm qua, diễn tả khoảng thời gian dài liên tục.
"throughout the years" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throughout the years" nghĩa tiếng Việt là "trong những năm qua". Cụm từ này dùng để nói về một khoảng thời gian dài liên tục.
Phát âm "throughout the years" như thế nào?
"throughout the years" có phiên âm IPA /θruːˈaʊt ðə jɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throughout the years"?
Cô ấy đã làm việc ở đây trong suốt những năm qua. — She has been working here throughout the years.