Tiếng Việt
Phạm vi hoạt động tiếng Anh là gì?
Phạm vi hoạt động tiếng Anh là Operational scope /ˌɒpəˈreɪʃənəl skəʊp/. Phạm vi hoạt động đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi của các hoạt động hoặc chức năng của một tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operational scope
Ví dụ câu với Phạm vi hoạt động / Operational scope
- 1
Công ty mở rộng phạm vi hoạt động sang thị trường quốc tế.
The company expanded its operational scope to international markets.
- 2
Phạm vi hoạt động của dự án này bao gồm nghiên cứu và phát triển.
The operational scope of this project includes research and development.
Ghi chú dùng từ Phạm vi hoạt động
Phạm vi hoạt động là giới hạn các hoạt động của một tổ chức hoặc cá nhân. Các từ liên quan gồm có 'scope' (phạm vi), 'range' (phạm vi, phạm vi hoạt động), 'responsibilities' (trách nhiệm).
Video minh hoạ Phạm vi hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phạm vi hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "Phạm vi hoạt động"
Phạm vi hoạt động tiếng Anh là gì?
Phạm vi hoạt động tiếng Anh là "Operational scope" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi hoạt động đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi của các hoạt động hoặc chức năng của một tổ chức hoặc cá nhân.
"Operational scope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operational scope" nghĩa tiếng Việt là "Phạm vi hoạt động". Phạm vi hoạt động là giới hạn các hoạt động của một tổ chức hoặc cá nhân.
Phát âm "Operational scope" như thế nào?
"Operational scope" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənəl skəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operational scope"?
The company expanded its operational scope to international markets. — Công ty mở rộng phạm vi hoạt động sang thị trường quốc tế.