Tiếng Việt
Trong tay ai tiếng Anh là gì?
trong tay ai tiếng Anh là in someone's hands /ɪn ˈsʌmwʌnz hændz/. Trong quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in someone's hands
Ví dụ câu với trong tay ai / in someone's hands
- 1
Quyết định cuối cùng nằm trong tay của ông ấy.
The final decision is in his hands.
- 2
Chương trình này đang trong tay của các chuyên gia.
This program is in the hands of the experts.
Ghi chú dùng từ trong tay ai
Diễn đạt quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm của ai đó. Các từ liên quan: control (kiểm soát), responsibility (trách nhiệm), authority (quyền hạn).
Video minh hoạ trong tay ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong tay ai
Câu hỏi thường gặp về "trong tay ai"
Trong tay ai tiếng Anh là gì?
Trong tay ai tiếng Anh là "in someone's hands" (cụm từ), nghĩa là: Trong quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm của ai đó.
"in someone's hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in someone's hands" nghĩa tiếng Việt là "trong tay ai". Diễn đạt quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm của ai đó.
Phát âm "in someone's hands" như thế nào?
"in someone's hands" có phiên âm IPA /ɪn ˈsʌmwʌnz hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in someone's hands"?
The final decision is in his hands. — Quyết định cuối cùng nằm trong tay của ông ấy.