Tiếng Việt
Trừ tiền trong tài khoản tiếng Anh là gì?
Trừ tiền trong tài khoản tiếng Anh là Deduct from account /dɪˈdʌkt frɒm əˈkaʊnt/. Trừ số tiền khỏi số dư trong tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deduct from account
Ví dụ câu với Trừ tiền trong tài khoản / Deduct from account
- 1
Họ đã trừ phí dịch vụ từ tài khoản của tôi.
They deducted the service fee from my account.
- 2
Chúng tôi sẽ trừ tiền mua hàng từ số dư trong tài khoản của bạn.
We will deduct the purchase amount from your account balance.
Ghi chú dùng từ Trừ tiền trong tài khoản
Trừ tiền trong tài khoản là hành động lấy đi một phần tiền từ số dư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deposit' (gửi tiền), 'balance' (số dư), 'withdraw' (rút tiền).
Video minh hoạ Trừ tiền trong tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trừ tiền trong tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "Trừ tiền trong tài khoản"
Trừ tiền trong tài khoản tiếng Anh là gì?
Trừ tiền trong tài khoản tiếng Anh là "Deduct from account" (động từ), nghĩa là: Trừ số tiền khỏi số dư trong tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính.
"Deduct from account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deduct from account" nghĩa tiếng Việt là "Trừ tiền trong tài khoản". Trừ tiền trong tài khoản là hành động lấy đi một phần tiền từ số dư.
Phát âm "Deduct from account" như thế nào?
"Deduct from account" có phiên âm IPA /dɪˈdʌkt frɒm əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deduct from account"?
They deducted the service fee from my account. — Họ đã trừ phí dịch vụ từ tài khoản của tôi.