Tiếng Việt
Trụ tường tiếng Anh là gì?
trụ tường tiếng Anh là wall pier /wɔːl pɪər/. Cột hoặc trụ dùng để hỗ trợ hoặc trang trí trên tường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wall pier
Ví dụ câu với trụ tường / wall pier
- 1
The wall pier was decorated with intricate carvings.
Trụ tường được trang trí bằng các chạm khắc tinh xảo.
- 2
They installed a new wall pier to strengthen the structure.
Họ lắp đặt một trụ tường mới để tăng cường kết cấu.
Ghi chú dùng từ trụ tường
Trụ tường là một phần cấu trúc giúp hỗ trợ hoặc trang trí tường. Các từ liên quan: 'support column' (cột hỗ trợ), 'pillar' (cột), 'column' (cột).
Video minh hoạ trụ tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trụ tường
Câu hỏi thường gặp về "trụ tường"
Trụ tường tiếng Anh là gì?
Trụ tường tiếng Anh là "wall pier" (danh từ), nghĩa là: Cột hoặc trụ dùng để hỗ trợ hoặc trang trí trên tường.
"wall pier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wall pier" nghĩa tiếng Việt là "trụ tường". Trụ tường là một phần cấu trúc giúp hỗ trợ hoặc trang trí tường.
Phát âm "wall pier" như thế nào?
"wall pier" có phiên âm IPA /wɔːl pɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wall pier"?
Trụ tường được trang trí bằng các chạm khắc tinh xảo. — The wall pier was decorated with intricate carvings.