Tiếng Việt
Trụ vững tiếng Anh là gì?
Trụ vững tiếng Anh là Persevere /ˌpɜːrsəˈvɪr/. Kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Persevere
Ví dụ câu với Trụ vững / Persevere
- 1
Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.
Despite many challenges, she persevered in pursuing her dreams.
- 2
Chúng ta cần phải kiên trì để thành công trong công việc này.
We need to persevere to succeed in this job.
Ghi chú dùng từ Trụ vững
Persevere có nghĩa là giữ vững ý chí vượt qua khó khăn. Các từ liên quan: persistence (kiên trì), endurance (sức chịu đựng), resilience (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ Trụ vững
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trụ vững
Câu hỏi thường gặp về "Trụ vững"
Trụ vững tiếng Anh là gì?
Trụ vững tiếng Anh là "Persevere" (động từ), nghĩa là: Kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu.
"Persevere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Persevere" nghĩa tiếng Việt là "Trụ vững". Persevere có nghĩa là giữ vững ý chí vượt qua khó khăn.
Phát âm "Persevere" như thế nào?
"Persevere" có phiên âm IPA /ˌpɜːrsəˈvɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Persevere"?
Despite many challenges, she persevered in pursuing her dreams. — Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.