Tiếng Việt
Trứng bắc thảo tiếng Anh là gì?
trứng bắc thảo tiếng Anh là century egg /ˈsɛntʃ(ə)ri ɛɡ/. Trứng đã qua quá trình lên men và bảo quản, thường có màu nâu đen và mùi đặc trưng, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
century egg
Ví dụ câu với trứng bắc thảo / century egg
- 1
Tôi thích ăn trứng bắc thảo trong món cháo.
I like to eat century eggs in congee.
- 2
Trứng bắc thảo thường được dùng làm món khai vị.
Century eggs are often used as an appetizer.
Ghi chú dùng từ trứng bắc thảo
Trứng bắc thảo là loại trứng đã qua quá trình lên men, gọi là 'preserved egg' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'fermented' (lên men), 'preservation' (bảo quản), 'delicacy' (món ngon).
Video minh hoạ trứng bắc thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng bắc thảo
Câu hỏi thường gặp về "trứng bắc thảo"
Trứng bắc thảo tiếng Anh là gì?
Trứng bắc thảo tiếng Anh là "century egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng đã qua quá trình lên men và bảo quản, thường có màu nâu đen và mùi đặc trưng, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
"century egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"century egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng bắc thảo". Trứng bắc thảo là loại trứng đã qua quá trình lên men, gọi là 'preserved egg' trong tiếng Anh.
Phát âm "century egg" như thế nào?
"century egg" có phiên âm IPA /ˈsɛntʃ(ə)ri ɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "century egg"?
I like to eat century eggs in congee. — Tôi thích ăn trứng bắc thảo trong món cháo.