Tiếng Việt
Trứng cuộn tiếng Anh là gì?
trứng cuộn tiếng Anh là rolled omelette /roʊld omelette/. Trứng được đánh đều, sau đó cuộn lại khi chín thành hình dạng dài, mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rolled omelette
Ví dụ câu với trứng cuộn / rolled omelette
- 1
Tôi thích ăn trứng cuộn vào buổi sáng.
I like to eat rolled omelette for breakfast.
- 2
Trứng cuộn thường được dùng trong các món ăn Nhật Bản.
Rolled omelette is often used in Japanese dishes.
Ghi chú dùng từ trứng cuộn
Trứng cuộn là một dạng trứng chiên cuộn lại, phổ biến trong ẩm thực châu Á. Các từ liên quan: 'omelette' (trứng ốp la), 'frittata' (trứng nướng kiểu Ý), 'scrambled eggs' (trứng bác).
Video minh hoạ trứng cuộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trứng cuộn
Câu hỏi thường gặp về "trứng cuộn"
Trứng cuộn tiếng Anh là gì?
Trứng cuộn tiếng Anh là "rolled omelette" (danh từ), nghĩa là: Trứng được đánh đều, sau đó cuộn lại khi chín thành hình dạng dài, mỏng.
"rolled omelette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rolled omelette" nghĩa tiếng Việt là "trứng cuộn". Trứng cuộn là một dạng trứng chiên cuộn lại, phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Phát âm "rolled omelette" như thế nào?
"rolled omelette" có phiên âm IPA /roʊld omelette/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rolled omelette"?
I like to eat rolled omelette for breakfast. — Tôi thích ăn trứng cuộn vào buổi sáng.