Tiếng Việt
Trứng vịt muối tiếng Anh là gì?
trứng vịt muối tiếng Anh là salted duck egg /ˈsɔːltɪd dʌk ɛg/. Trứng vịt đã qua xử lý muối, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salted duck egg
Ví dụ câu với trứng vịt muối / salted duck egg
- 1
Tôi thích ăn trứng vịt muối với cơm nóng.
I like to eat salted duck eggs with hot rice.
- 2
Trứng vịt muối là thành phần quan trọng trong món bánh chưng.
Salted duck eggs are an important ingredient in banh chung.
Ghi chú dùng từ trứng vịt muối
Trứng vịt muối là loại trứng đã qua xử lý muối, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'trứng' (egg), 'muối' (salt), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ trứng vịt muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng vịt muối
Câu hỏi thường gặp về "trứng vịt muối"
Trứng vịt muối tiếng Anh là gì?
Trứng vịt muối tiếng Anh là "salted duck egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng vịt đã qua xử lý muối, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
"salted duck egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salted duck egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng vịt muối". Trứng vịt muối là loại trứng đã qua xử lý muối, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "salted duck egg" như thế nào?
"salted duck egg" có phiên âm IPA /ˈsɔːltɪd dʌk ɛg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salted duck egg"?
I like to eat salted duck eggs with hot rice. — Tôi thích ăn trứng vịt muối với cơm nóng.