The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trường đại học thương mại tiếng Anh là gì?

trường đại học thương mại tiếng Anh là University of Commerce /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈkɑmərs/. Trường đại học chuyên đào tạo về thương mại và kinh doanh.

Hình minh hoạ "trường đại học thương mại" tiếng Anh là "University of Commerce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

University of Commerce

Danh từ
/ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈkɑmərs/

Ví dụ câu với trường đại học thương mại / University of Commerce

  1. 1

    Cô ấy đã tốt nghiệp từ Trường đại học thương mại.

    She graduated from the University of Commerce.

  2. 2

    Trường đại học thương mại nổi tiếng với các chương trình về quản trị kinh doanh.

    The University of Commerce is famous for its business administration programs.

Ghi chú dùng từ trường đại học thương mại

Trường đại học thương mại là một loại trường đại học chuyên về lĩnh vực thương mại, kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'business school' (trường kinh doanh), 'faculty of commerce' (khoa thương mại), và 'business administration' (quản trị kinh doanh).

Video minh hoạ trường đại học thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trường đại học thương mại

Câu hỏi thường gặp về "trường đại học thương mại"

Trường đại học thương mại tiếng Anh là gì?

Trường đại học thương mại tiếng Anh là "University of Commerce" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học chuyên đào tạo về thương mại và kinh doanh.

"University of Commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"University of Commerce" nghĩa tiếng Việt là "trường đại học thương mại". Trường đại học thương mại là một loại trường đại học chuyên về lĩnh vực thương mại, kinh doanh.

Phát âm "University of Commerce" như thế nào?

"University of Commerce" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈkɑmərs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "University of Commerce"?

She graduated from the University of Commerce. — Cô ấy đã tốt nghiệp từ Trường đại học thương mại.